пересме́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giờ nghỉ giữa ca, khoảng nghỉ giữa ca, giờ nghỉ ca, thời gian nghỉ giữa ca
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пересме́нка | пересме́нки |
| Sinh cách | пересме́нки | пересме́нок |
| Tặng cách | пересме́нке | пересме́нкам |
| Đối cách | пересме́нку | пересме́нки |
| Công cụ cách | пересме́нкой | пересме́нками |
| Giới cách | пересме́нке | пересме́нках |