пересме́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chế giễu, cười nhạo, làm trò cười
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пересме́иваю |
| ты | пересме́иваешь |
| он / она / оно | пересме́ивает |
| мы | пересме́иваем |
| вы | пересме́иваете |
| они | пересме́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пересме́ивал |
| Giống cái | пересме́ивала |
| Giống trung | пересме́ивало |
| Số nhiều | пересме́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пересме́ивай |
| Số nhiều | пересме́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пересмеивающий | пересмеивавший |
| Bị động | пересмеиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пересмеивая | пересмеивав, пересмеивавши |