переси́нивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhuộm xanh quá, nhuộm xanh lại, làm xanh lại, nhuộm lại màu xanh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переси́ниваю |
| ты | переси́ниваешь |
| он / она / оно | переси́нивает |
| мы | переси́ниваем |
| вы | переси́ниваете |
| они | переси́нивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переси́нивал |
| Giống cái | переси́нивала |
| Giống trung | переси́нивало |
| Số nhiều | переси́нивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переси́нивай |
| Số nhiều | переси́нивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пересинивающий | пересинивавший |
| Bị động | пересиниваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пересинивая | пересинивав, пересинивавши |