пересиде́ть пересидеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngồi lâu hơn, ngồi dai hơnпросидеть где-либо дольше других
  2. ở lại lâu hơn, ngồi dai hơnпросидеть где-либо дольше других
  3. ngồi đến hết, ngồi chịu trận

Chia động từ

Tương lai
япересижу́
тыпересиди́шь
он / она / онопересиди́т
мыпересиди́м
выпересиди́те
онипересидя́т
Quá khứ
Giống đựcпересиде́л
Giống cáiпересиде́ла
Giống trungпересиде́ло
Số nhiềuпересиде́ли
Mệnh lệnh
Số ítпересиди́
Số nhiềuпересиди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пересиде́вший
Bị động—переси́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пересиде́в, пересидевши