пересече́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Giao nhau, chéo nhau, cắt nhau, tương giao, điểm giao nhau, điểm tương giao, ngã tư đườngточка ~я giao điểm~ дорог chỗ đường giao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пересече́ние | пересече́ния |
| Sinh cách | пересече́ния | пересече́ний |
| Tặng cách | пересече́нию | пересече́ниям |
| Đối cách | пересече́ние | пересече́ния |
| Công cụ cách | пересече́нием | пересече́ниями |
| Giới cách | пересече́нии | пересече́ниях |
