переседла́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thay yên, thay yên ngựa, lắp yên lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переседла́ю |
| ты | переседла́ешь |
| он / она / оно | переседла́ет |
| мы | переседла́ем |
| вы | переседла́ете |
| они | переседла́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переседла́л |
| Giống cái | переседла́ла |
| Giống trung | переседла́ло |
| Số nhiều | переседла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переседла́й |
| Số nhiều | переседла́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переседла́вший |
| Bị động | — | пересёдланный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переседла́в, переседлавши |