переседла́ть переседлать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thay yên, thay yên ngựa, lắp yên lại

Chia động từ

Tương lai
япереседла́ю
тыпереседла́ешь
он / она / онопереседла́ет
мыпереседла́ем
выпереседла́ете
онипереседла́ют
Quá khứ
Giống đựcпереседла́л
Giống cáiпереседла́ла
Giống trungпереседла́ло
Số nhiềuпереседла́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереседла́й
Số nhiềuпереседла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переседла́вший
Bị động—пересёдланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переседла́в, переседлавши