пересда́ча пересдача

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. việc thi lại, kỳ thi lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпересда́чапересда́чи
Sinh cáchпересда́чипересда́ч
Tặng cáchпересда́чепересда́чам
Đối cáchпересда́чупересда́чи
Công cụ cáchпересда́чей, пересда́чеюпересда́чами
Giới cáchпересда́чепересда́чах