пересда́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- việc thi lại, kỳ thi lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пересда́ча | пересда́чи |
| Sinh cách | пересда́чи | пересда́ч |
| Tặng cách | пересда́че | пересда́чам |
| Đối cách | пересда́чу | пересда́чи |
| Công cụ cách | пересда́чей, пересда́чею | пересда́чами |
| Giới cách | пересда́че | пересда́чах |