переса́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nêm... quá mặn, cho nhiều muối quá, làm... mặn quá
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переса́ливаю |
| ты | переса́ливаешь |
| он / она / оно | переса́ливает |
| мы | переса́ливаем |
| вы | переса́ливаете |
| они | переса́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переса́ливал |
| Giống cái | переса́ливала |
| Giống trung | переса́ливало |
| Số nhiều | переса́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переса́ливай |
| Số nhiều | переса́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пересаливающий | переса́ливавший |
| Bị động | пересаливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переса́ливая | пересаливав, пересаливавши |