переруга́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mắng nhiếc, chửi rủa, la mắng, mắng mỏ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переруга́ю |
| ты | переруга́ешь |
| он / она / оно | переруга́ет |
| мы | переруга́ем |
| вы | переруга́ете |
| они | переруга́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переруга́л |
| Giống cái | переруга́ла |
| Giống trung | переруга́ло |
| Số nhiều | переруга́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переруга́й |
| Số nhiều | переруга́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переруга́вший |
| Bị động | — | переру́ганный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переруга́в, переругавши |