перерожде́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- biến chất, suy đồi, đồi bại, thoái hóa, suy biếnвырождениеsự
- biến đổiпреображениеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перерожде́ние | перерожде́ния |
| Sinh cách | перерожде́ния | перерожде́ний |
| Tặng cách | перерожде́нию | перерожде́ниям |
| Đối cách | перерожде́ние | перерожде́ния |
| Công cụ cách | перерожде́нием | перерожде́ниями |
| Giới cách | перерожде́нии | перерожде́ниях |