перерожда́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm khác hẳn, thay đổi hẳn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перерожда́ю |
| ты | перерожда́ешь |
| он / она / оно | перерожда́ет |
| мы | перерожда́ем |
| вы | перерожда́ете |
| они | перерожда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перерожда́л |
| Giống cái | перерожда́ла |
| Giống trung | перерожда́ло |
| Số nhiều | перерожда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перерожда́й |
| Số nhiều | перерожда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перерождающий | перерождавший |
| Bị động | перерождаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перерожда́я | перерождав, перерождавши |