перерисо́вываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được vẽ lại, được sao chép lại, được chép lại
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перерисовывающийся | перерисовывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перерисовываясь | перерисовывавшись |