перереши́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- quyết định lại, đổi ý
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перерешу́ |
| ты | перереши́шь |
| он / она / оно | перереши́т |
| мы | перереши́м |
| вы | перереши́м |
| они | перереша́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перереши́л |
| Giống cái | перереши́ла |
| Giống trung | перереши́ло |
| Số nhiều | перереши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перереши́ |
| Số nhiều | перереши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перереши́вший |
| Bị động | — | — |