перерасчёт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Tính lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перерасчёт | перерасчёты |
| Sinh cách | перерасчёта | перерасчётов |
| Tặng cách | перерасчёту | перерасчётам |
| Đối cách | перерасчёт | перерасчёты |
| Công cụ cách | перерасчётом | перерасчётами |
| Giới cách | перерасчёте | перерасчётах |
Ví dụ
- делать перерасчётtính lại, tính toán lại