перерасхо́д перерасход

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bội chi, chi phí quá mức, tiêu hao quá mức, chi dùng quá mức
  2. khoản bội chiсумма

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперерасхо́дперерасхо́ды
Sinh cáchперерасхо́даперерасхо́дов
Tặng cáchперерасхо́дуперерасхо́дам
Đối cáchперерасхо́дперерасхо́ды
Công cụ cáchперерасхо́домперерасхо́дами
Giới cáchперерасхо́деперерасхо́дах

Ví dụ

  • перерасход топлива
    sự chi phí (chi dùng, tiêu hao) nhiên liệu quá mức