перерасти́ перерасти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phát triển thành
  2. lớn vượt
  3. lớn quá cỡ
  4. lớn vượt, phát triển thành

Chia động từ

Tương lai
яперерасту́
тыперерастёшь
он / она / оноперерастёт
мыперерастём
выперерастёте
ониперерасту́т
Quá khứ
Giống đựcпереро́с
Giống cáiпереросла́
Giống trungпереросло́
Số nhiềuпереросли́
Mệnh lệnh
Số ítперерасти́
Số nhiềuперерасти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переро́сший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переро́сши