перепёкший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nướng quá chín

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперепёкшийперепёкшееперепёкшаяперепёкшие
Sinh cáchперепёкшегоперепёкшегоперепёкшейперепёкших
Tặng cáchперепёкшемуперепёкшемуперепёкшейперепёкшим
Đối cáchперепёкшего, перепёкшийперепёкшееперепёкшуюперепёкших, перепёкшие
Công cụ cáchперепёкшимперепёкшимперепёкшей, перепёкшеюперепёкшими
Giới cáchперепёкшемперепёкшемперепёкшейперепёкших

перепе́чь перепечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nướng lại, nướng hết

Chia động từ

Tương lai
яперепеку́
тыперепечёшь
он / она / оноперепечёт
мыперепечём
выперепечёте
ониперепеку́т
Quá khứ
Giống đựcперепёк
Giống cáiперепекла́
Giống trungперепекло́
Số nhiềuперепекли́
Mệnh lệnh
Số ítперепеки́
Số nhiềuперепеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перепёкший
Bị động—перепечённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перепёкши