перепу́тье
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ngã ba, ngã tư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перепу́тье | перепу́тья |
| Sinh cách | перепу́тья | перепу́тий |
| Tặng cách | перепу́тью | перепу́тьям |
| Đối cách | перепу́тье | перепу́тья |
| Công cụ cách | перепу́тьем | перепу́тьями |
| Giới cách | перепу́тье | перепу́тьях |
Ví dụ
- на перепутьеđứng giữa ngã ba đường, lưỡng lự, phân vân, băn khoăn, do dự