перепряга́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thắng lại ngựa, đổi ngựa kéo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перепряга́ю |
| ты | перепряга́ешь |
| он / она / оно | перепряга́ет |
| мы | перепряга́ем |
| вы | перепряга́ете |
| они | перепряга́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепряга́л |
| Giống cái | перепряга́ла |
| Giống trung | перепряга́ло |
| Số nhiều | перепряга́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепряга́й |
| Số nhiều | перепряга́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перепрягающий | перепрягавший |
| Bị động | перепрягаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перепрягая | перепрягав, перепрягавши |