перепры́гнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhảy qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перепры́гну |
| ты | перепры́гнешь |
| он / она / оно | перепры́гнет |
| мы | перепры́гнем |
| вы | перепры́гнете |
| они | перепры́гнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепры́гнул |
| Giống cái | перепры́гнула |
| Giống trung | перепры́гнуло |
| Số nhiều | перепры́гнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепры́гни |
| Số nhiều | перепры́гните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перепры́гнувший |
| Bị động | — | перепры́гнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перепры́гнув, перепрыгнувши |