перепрева́ть перепревать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thối rữa, mục rữa, bị nấu quá kỹ

Chia động từ

Hiện tại
яперепрева́ю
тыперепрева́ешь
он / она / оноперепрева́ет
мыперепрева́ем
выперепрева́ете
ониперепрева́ют
Quá khứ
Giống đựcперепрева́л
Giống cáiперепрева́ла
Giống trungперепрева́ло
Số nhiềuперепрева́ли
Mệnh lệnh
Số ítперепрева́й
Số nhiềuперепрева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперепрева́ющийперепрева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперепрева́яперепревав, перепревавши