перепо́ртить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm hỏng, phá hỏng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перепо́рчу |
| ты | перепо́ртишь |
| он / она / оно | перепо́ртит |
| мы | перепо́ртим |
| вы | перепо́ртите |
| они | перепо́ртят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепо́ртил |
| Giống cái | перепо́ртила |
| Giống trung | перепо́ртило |
| Số nhiều | перепо́ртили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепо́рти//перепо́рть |
| Số nhiều | перепо́ртите//перепо́ртьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перепо́ртивший |
| Bị động | — | перепо́рченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перепо́ртив, перепортивши |