перепоро́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh roi tất cả, đánh lại bằng roi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перепорю́ |
| ты | перепо́решь |
| он / она / оно | перепо́рет |
| мы | перепо́рем |
| вы | перепо́рете |
| они | перепо́рют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепоро́л |
| Giống cái | перепоро́ла |
| Giống trung | перепоро́ло |
| Số nhiều | перепоро́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепори́ |
| Số nhiều | перепори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перепоро́вший |
| Bị động | — | перепо́ротый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перепоро́в, перепоро́вши |