перепля́с перепляс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. múa dân gian Nga, điệu nhảy dân gian Nga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперепля́сперепля́сы
Sinh cáchперепля́саперепля́сов
Tặng cáchперепля́суперепля́сам
Đối cáchперепля́сперепля́сы
Công cụ cáchперепля́сомперепля́сами
Giới cáchперепля́сеперепля́сах