переплю́нуть переплюнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vượt, vượt xa, hơn hẳn, đánh bại

Chia động từ

Tương lai
япереплю́ну
тыпереплю́нешь
он / она / онопереплю́нет
мыпереплю́нем
выпереплю́нете
онипереплю́нут
Quá khứ
Giống đựcпереплю́нул
Giống cáiпереплю́нула
Giống trungпереплю́нуло
Số nhiềuпереплю́нули
Mệnh lệnh
Số ítпереплю́нь
Số nhiềuпереплю́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переплю́нувший
Bị động—переплю́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переплю́нув, переплюнувши