переплыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bơi qua, lội quaвплавь
- chèo... qua, bơi... quaна лодке
- vượt qua, quaна судне
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переплыва́ю |
| ты | переплыва́ешь |
| он / она / оно | переплыва́ет |
| мы | переплыва́ем |
| вы | переплыва́ете |
| они | переплыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переплыва́л |
| Giống cái | переплыва́ла |
| Giống trung | переплыва́ло |
| Số nhiều | переплыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переплыва́й |
| Số nhiều | переплыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переплыва́ющий | переплыва́вший |
| Bị động | переплываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переплыва́я | переплывав, переплывавши |