перепла́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mua hớ, trả hớД В за В
- Trả... quá đắt, mua... quá đắt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перепла́чиваю |
| ты | перепла́чиваешь |
| он / она / оно | перепла́чивает |
| мы | перепла́чиваем |
| вы | перепла́чиваете |
| они | перепла́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепла́чивал |
| Giống cái | перепла́чивала |
| Giống trung | перепла́чивало |
| Số nhiều | перепла́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепла́чивай |
| Số nhiều | перепла́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перепла́чивающий | перепла́чивавший |
| Bị động | переплачиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перепла́чивая | переплачивав, переплачивавши |