перепла́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- số tiền thừa, số tiền trả hơn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перепла́та | перепла́ты |
| Sinh cách | перепла́ты | перепла́т |
| Tặng cách | перепла́те | перепла́там |
| Đối cách | перепла́ту | перепла́ты |
| Công cụ cách | перепла́той, перепла́тою | перепла́тами |
| Giới cách | перепла́те | перепла́тах |