перепла́вка переплавка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nấu lại, nấu chảy lại, đúc lại, luyện lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперепла́вкаперепла́вки
Sinh cáchперепла́вкиперепла́вок
Tặng cáchперепла́вкеперепла́вкам
Đối cáchперепла́вкуперепла́вки
Công cụ cáchперепла́вкой, перепла́вкоюперепла́вками
Giới cáchперепла́вкеперепла́вках