перепла́вка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nấu lại, nấu chảy lại, đúc lại, luyện lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перепла́вка | перепла́вки |
| Sinh cách | перепла́вки | перепла́вок |
| Tặng cách | перепла́вке | перепла́вкам |
| Đối cách | перепла́вку | перепла́вки |
| Công cụ cách | перепла́вкой, перепла́вкою | перепла́вками |
| Giới cách | перепла́вке | перепла́вках |