перепи́счица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nhân viên đánh máy, người chép lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перепи́счица | перепи́счицы |
| Sinh cách | перепи́счицы | перепи́счиц |
| Tặng cách | перепи́счице | перепи́счицам |
| Đối cách | перепи́счицу | перепи́счиц |
| Công cụ cách | перепи́счицей, перепи́счицею | перепи́счицами |
| Giới cách | перепи́счице | перепи́счицах |