перепека́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị nướng quá, bị nướng lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перепека́юсь |
| ты | перепека́ешься |
| он / она / оно | перепека́ется |
| мы | перепека́емся |
| вы | перепека́етесь |
| они | перепека́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепека́лся |
| Giống cái | перепека́лась |
| Giống trung | перепека́лось |
| Số nhiều | перепека́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепека́йся |
| Số nhiều | перепека́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перепека́ющийся | перепека́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перепека́ясь | перепекавшись |