перепа́шка перепашка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cày lại, cày trở, cày đảothông tụcsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперепа́шкаперепа́шки
Sinh cáchперепа́шкиперепа́шек
Tặng cáchперепа́шкеперепа́шкам
Đối cáchперепа́шкуперепа́шки
Công cụ cáchперепа́шкой, перепа́шкоюперепа́шками
Giới cáchперепа́шкеперепа́шках