перепа́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cày lại, cày trở, cày đảothông tụcsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перепа́шка | перепа́шки |
| Sinh cách | перепа́шки | перепа́шек |
| Tặng cách | перепа́шке | перепа́шкам |
| Đối cách | перепа́шку | перепа́шки |
| Công cụ cách | перепа́шкой, перепа́шкою | перепа́шками |
| Giới cách | перепа́шке | перепа́шках |