перепа́хивать перепахивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cày lại, cày đảo, cày trởзаново
  2. cày, cày xongцеликомtoàn bộ

Chia động từ

Hiện tại
яперепа́хиваю
тыперепа́хиваешь
он / она / оноперепа́хивает
мыперепа́хиваем
выперепа́хиваете
ониперепа́хивают
Quá khứ
Giống đựcперепа́хивал
Giống cáiперепа́хивала
Giống trungперепа́хивало
Số nhiềuперепа́хивали
Mệnh lệnh
Số ítперепа́хивай
Số nhiềuперепа́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперепа́хивающийперепа́хивавший
Bị độngперепахиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперепа́хиваяперепахивав, перепахивавши