перепа́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hầm quá kỹ, nấu quá lâu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перепа́риваю |
| ты | перепа́риваешь |
| он / она / оно | перепа́ривает |
| мы | перепа́риваем |
| вы | перепа́риваете |
| они | перепа́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепа́ривал |
| Giống cái | перепа́ривала |
| Giống trung | перепа́ривало |
| Số nhiều | перепа́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепа́ривай |
| Số nhiều | перепа́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перепаривающий | перепаривавший |
| Bị động | перепариваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перепаривая | перепаривав, перепаривавши |