перепа́ивать перепаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hàn lại, ép uống quá nhiều, làm say, pha quá nhiều nước

Chia động từ

Hiện tại
яперепа́иваю
тыперепа́иваешь
он / она / оноперепа́ивает
мыперепа́иваем
выперепа́иваете
ониперепа́ивают
Quá khứ
Giống đựcперепа́ивал
Giống cáiперепа́ивала
Giống trungперепа́ивало
Số nhiềuперепа́ивали
Mệnh lệnh
Số ítперепа́ивай
Số nhiềuперепа́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперепа́ивающийперепа́ивавший
Bị độngперепа́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперепа́иваяперепаивав, перепаивавши