перепа́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bậc nước, thác nước
- Chênh, chênh lệch, lên xuống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перепа́д | перепа́ды |
| Sinh cách | перепа́да | перепа́дов |
| Tặng cách | перепа́ду | перепа́дам |
| Đối cách | перепа́д | перепа́ды |
| Công cụ cách | перепа́дом | перепа́дами |
| Giới cách | перепа́де | перепа́дах |
Ví dụ
- перепад температурыđộ chênh (lệch) của nhiệt độ
- перепад давлениеđộ chênh (lệch) của áp suất