переохлажда́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm... quá lạnhВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переохлажда́ю |
| ты | переохлажда́ешь |
| он / она / оно | переохлажда́ет |
| мы | переохлажда́ем |
| вы | переохлажда́ете |
| они | переохлажда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переохлажда́л |
| Giống cái | переохлажда́ла |
| Giống trung | переохлажда́ло |
| Số nhiều | переохлажда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переохлажда́й |
| Số nhiều | переохлажда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переохлажда́ющий | переохлажда́вший |
| Bị động | переохлаждаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переохлажда́я | переохлаждав, переохлаждавши |