переоде́ться переодеться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thay quần áo

Chia động từ

Tương lai
япереоде́нусь
тыпереоде́нешься
он / она / онопереоде́нется
мыпереоде́немся
выпереоде́нетесь
онипереоде́нутся
Quá khứ
Giống đựcпереоде́лся
Giống cáiпереоде́лась
Giống trungпереоде́лось
Số nhiềuпереоде́лись
Mệnh lệnh
Số ítпереоде́нься
Số nhiềuпереоде́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переоде́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переоде́вшись

Từ liên quan