переобува́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đi giày khác, đổi giày, thay giàyВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переобува́ю |
| ты | переобува́ешь |
| он / она / оно | переобува́ет |
| мы | переобува́ем |
| вы | переобува́ете |
| они | переобува́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переобува́л |
| Giống cái | переобува́ла |
| Giống trung | переобува́ло |
| Số nhiều | переобува́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переобува́й |
| Số nhiều | переобува́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переобува́ющий | переобува́вший |
| Bị động | переобува́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переобува́я | переобував, переобувавши |
Ví dụ
- переобувать детейđi giày khác (thay giày) cho trẻ con
- переобувать ботинкиthay giay (đổi giày) bốt-tin