Nghĩa
- làm quá tải, gây quá tải, làm nặng nề quá mức
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | переобременя́ю |
|---|
| ты | переобременя́ешь |
|---|
| он / она / оно | переобременя́ет |
|---|
| мы | переобременя́ем |
|---|
| вы | переобременя́ете |
|---|
| они | переобременя́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | переобременя́л |
|---|
| Giống cái | переобременя́ла |
|---|
| Giống trung | переобременя́ло |
|---|
| Số nhiều | переобременя́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | переобременя́й |
|---|
| Số nhiều | переобременя́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | переобременяющий | переобременявший |
|---|
| Bị động | переобременяемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | переобременяя | переобременяв, переобременявши |
|---|