перенасыща́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm quá bão hòa, bão hòa quá mức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перенасыща́ю |
| ты | перенасыща́ешь |
| он / она / оно | перенасыща́ет |
| мы | перенасыща́ем |
| вы | перенасыща́ете |
| они | перенасыща́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перенасыща́л |
| Giống cái | перенасыща́ла |
| Giống trung | перенасыща́ло |
| Số nhiều | перенасыща́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перенасыща́й |
| Số nhiều | перенасыща́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перенасыща́ющий | перенасыща́вший |
| Bị động | перенасыща́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перенасыща́я | перенасыщав, перенасыщавши |