перенаселённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Dân cư quá đông, quá đông dân cư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперенаселённость—
Sinh cáchперенаселённости—
Tặng cáchперенаселённости—
Đối cáchперенаселённость—
Công cụ cáchперенаселённостью—
Giới cáchперенаселённости—

Ví dụ

  • перенаселённость города
    tình trạng dân cư quá đông của thành phố, tình trạng dân cư thành phố quá đông