перенаселённость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Dân cư quá đông, quá đông dân cư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перенаселённость | — |
| Sinh cách | перенаселённости | — |
| Tặng cách | перенаселённости | — |
| Đối cách | перенаселённость | — |
| Công cụ cách | перенаселённостью | — |
| Giới cách | перенаселённости | — |
Ví dụ
- перенаселённость городаtình trạng dân cư quá đông của thành phố, tình trạng dân cư thành phố quá đông