перемётывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- may sơ lại, khâu sơ lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перемётываю |
| ты | перемётываешь |
| он / она / оно | перемётывает |
| мы | перемётываем |
| вы | перемётываете |
| они | перемётывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перемётывал |
| Giống cái | перемётывала |
| Giống trung | перемётывало |
| Số nhiều | перемётывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перемётывай |
| Số nhiều | перемётывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перемётывающий | перемётывавший |
| Bị động | перемётываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перемётывая | перемётывав, перемётывавши |