перему́читься перемучиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu đựng nhiều, trải qua nhiều khổ sở, mệt nhọc nhiều

Chia động từ

Tương lai
яперему́чусь
тыперему́чишься
он / она / оноперему́чится
мыперему́чимся
выперему́читесь
ониперему́чатся
Quá khứ
Giống đựcперему́чился
Giống cáiперему́чилась
Giống trungперему́чилось
Số nhiềuперему́чились
Mệnh lệnh
Số ítперему́чься
Số nhiềuперему́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перему́чившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перемучившись