перему́читься
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chịu đựng nhiều, trải qua nhiều khổ sở, mệt nhọc nhiều
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перему́чусь |
| ты | перему́чишься |
| он / она / оно | перему́чится |
| мы | перему́чимся |
| вы | перему́читесь |
| они | перему́чатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перему́чился |
| Giống cái | перему́чилась |
| Giống trung | перему́чилось |
| Số nhiều | перему́чились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перему́чься |
| Số nhiều | перему́чьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перему́чившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перемучившись |