перемудри́ть перемудрить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phức tạp hóa, cố tỏ ra thông minh, bày đặt nhiều chuyện

Chia động từ

Tương lai
яперемудрю́
тыперемудри́шь
он / она / оноперемудри́т
мыперемудри́м
выперемудри́те
ониперемудря́т
Quá khứ
Giống đựcперемудри́л
Giống cáiперемудри́ла
Giống trungперемудри́ло
Số nhiềuперемудри́ли
Mệnh lệnh
Số ítперемудри́
Số nhiềuперемудри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перемудри́вший
Bị động—перемудрённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перемудри́в, перемудривши, перемудря́