перемо́лвиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trao đổi vài lời, nói vài câu, trò chuyện ngắn, nói chuyện
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перемо́лвлюсь |
| ты | перемо́лвишься |
| он / она / оно | перемо́лвится |
| мы | перемо́лвимся |
| вы | перемо́лвитесь |
| они | перемо́лвятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перемо́лвился |
| Giống cái | перемо́лвилась |
| Giống trung | перемо́лвилось |
| Số nhiều | перемо́лвились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перемо́лвись |
| Số nhiều | перемо́лвитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перемо́лвившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перемо́лвившись, перемо́лвясь |