перемо́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xay lại, nghiền lại, giã lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перемо́л | перемо́лы |
| Sinh cách | перемо́ла | перемо́лов |
| Tặng cách | перемо́лу | перемо́лам |
| Đối cách | перемо́л | перемо́лы |
| Công cụ cách | перемо́лом | перемо́лами |
| Giới cách | перемо́ле | перемо́лах |