перемога́ться перемогаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cố nén, cố thắngthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яперемога́юсь
тыперемога́ешься
он / она / оноперемога́ется
мыперемога́емся
выперемога́етесь
ониперемога́ются
Quá khứ
Giống đựcперемога́лся
Giống cáiперемога́лась
Giống trungперемога́лось
Số nhiềuперемога́лись
Mệnh lệnh
Số ítперемога́йся
Số nhiềuперемога́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперемога́ющийсяперемога́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперемога́ясьперемогавшись