перемножа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhân lên, nhânВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перемножа́ю |
| ты | перемножа́ешь |
| он / она / оно | перемножа́ет |
| мы | перемножа́ем |
| вы | перемножа́ете |
| они | перемножа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перемножа́л |
| Giống cái | перемножа́ла |
| Giống trung | перемножа́ло |
| Số nhiều | перемножа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перемножа́й |
| Số nhiều | перемножа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перемножа́ющий | перемножа́вший |
| Bị động | перемножа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перемножа́я | перемножав, перемножавши |