перемина́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đứng đổi chân, bồn chồn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перемина́юсь |
| ты | перемина́ешься |
| он / она / оно | перемина́ется |
| мы | перемина́емся |
| вы | перемина́етесь |
| они | перемина́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перемина́лся |
| Giống cái | перемина́лась |
| Giống trung | перемина́лось |
| Số nhiều | перемина́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перемина́йся |
| Số nhiều | перемина́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перемина́ющийся | перемина́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перемина́ясь | переминавшись |